lạch tà lạch tạch

lạch tà lạch tạch

Ngoài trời, mưa rơi lạch tà lạch tạch trên mái tôn.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh lộp bộp, lạch cạch không đều: "lạch lạch tạch" mô phỏng tiếng động phát ra khi vật cứng va chạm nhẹ, thường tiếng bước chân lộp bộp trên sàn gỗ, tiếng guốc , hoặc tiếng máy móc chạy ì ạch, không êm.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh guốc không đều, nghe lộp bộp.)
  • (Tiếng máy móc phát ra do các bộ phận lỏng lẻo.)
  • (Tiếng bước chân nhẹ nhưng lộp bộp, không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạch lạch tạch" thường được dùng trong văn miêu tả để gợi hình ảnh về sự kỹ, chậm chạp hoặc không đồng bộ.
    • Cỗ máy thời gian kỹ hoạt động lạch lạch tạch, nhưng vẫn chạy được. (Nhấn mạnh sự ì ạch, không trơn tru.)
  • "đi lạch lạch tạch": ám chỉ dáng đi nặng nề, không nhanh nhẹn.
    • Ông lão chống gậy đi lạch lạch tạch ra vườn. (Bước đi chậm chạp, tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạch tạch (từ tượng thanh): âm thanh lộp bộp, thường tiếng guốc hoặc bước chân.
    • Tiếng guốc lạch tạch ngoài sân. (Âm thanh tương tự nhưng đơn giản hơn.)
  • Lộp bộp (từ tượng thanh): âm thanh trầm, đều hơn, thường của vật rơi hoặc bước chân.
    • Mưa rơi lộp bộp trên mái tôn. (Âm thanh khác hẳn, không phải do va chạm cứng.)
  • Lách cách (từ tượng thanh): âm thanh thanh, nhẹ hơn, thường của kim loại va chạm.
    • Tiếng thìa lách cách trong cốc. (Âm thanh cao hơn, không lộp bộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lạch tạch: âm thanh tương tự, ngắn gọn hơn.
  • Lộp cộp: âm thanh nặng hơn, thường của giày dép mạnh.
  • Lạch bạch: âm thanh của vật nặng, chậm chạp (như vịt đi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "lạch lạch tạch", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu miêu tả sinh hoạt đời thường, gợi hình ảnh thân quen, giản dị.